Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

water-wagon

/'wɔ:təkɑ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

water-wagon

/'wɔ:təkɑ:t/

-wagon)
/'wɔ:tə,wægən/ (water-waggon)
/'wɔ:tə,wægən/

danh từ

  • xe bán nước
  • xe tưới đường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...