Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

water-wagon

/'wɔ:təkɑ:t/

-wagon)
/'wɔ:tə,wægən/ (water-waggon)
/'wɔ:tə,wægən/

danh từ

  • xe bán nước
  • xe tưới đường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...