water-waving
/'wɔ:təweiviɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
water-waving
/'wɔ:təweiviɳ/
danh từ
- sự uốn làn sóng (tóc)
Từ điển Anh–Việt
112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...