water-wings
/'wɔ:təwiɳz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
water-wings
/'wɔ:təwiɳz/
danh từ số nhiều
- phao tập bơi
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...