waterage
/'wɔ:təridʤ/
danh từ
- sự vận tải đường thuỷ
- cước phí vận tải đường thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n. Money paid for transportation of goods, etc., by water.
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. Money paid for transportation of goods, etc., by water.
Đang tải...