Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

waterer

/'wɔ:tərə/

danh từ

  • người tưới nước
  • người dẫn súc vật đi uống nước
Biến thể từ waterers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who waters plants or crops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...