waterfowl
/'wɔ:təfaul/ phổ biến #15867
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waterfowl
/'wɔ:təfaul/
danh từ
- (động vật học) chim ở nước (mòng két, le le...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. freshwater aquatic bird