Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waterfowl

/'wɔ:təfaul/ phổ biến #15867
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waterfowl

/'wɔ:təfaul/

danh từ

  • (động vật học) chim ở nước (mòng két, le le...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. freshwater aquatic bird

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...