watering-cart
/'wɔ:təriɳkɑ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
watering-cart
/'wɔ:təriɳkɑ:t/
danh từ
- xe tưới đường
Từ điển Anh–Việt
112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...