Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

watering-cart

/'wɔ:təriɳkɑ:t/

danh từ

  • xe tưới đường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...