Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watering-pot

/'wɔ:təriɳkæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watering-pot

/'wɔ:təriɳkæn/

-pot)
/'wɔ:təriɳpɔt/

danh từ

  • bình tưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...