Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

waterish

/'wɔ:təriʃ/

tính từ

  • lắm nước (quả)
  • ẩm thấp (không khí)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling water; thin; watery.\na. Somewhat watery; moist; as, waterish land.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...