Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waterless

/'wɔ:təlis/ phổ biến #33699
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waterless

/'wɔ:təlis/

tính từ

  • không có nước; khô, hạn
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking sufficient water or rainfall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...