Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

watermanship

//

* danh từ
  • nghề đưa đò
  • môn bơi thuyền nghệ thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...