Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #7689

watershed

/'wɔ:təʃed/

danh từ

  • đường phân nước
  • lưu vực sông
  • dốc có nước chảy
Biến thể từ watersheds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ridge of land that separates two adjacent river systems

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...