Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29007

waterside

/'wɔ:təsaid/

danh từ

  • bờ biển, bờ sông, bờ hồ
Biến thể từ watersides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. land bordering a body of water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...