Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

waterskier

//

* danh từ
  • người lướt ván nước, vận động viên lướt ván nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...