Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23518

watertight

/'wɔ:tətait/

tính từ

  • kín nước
  • (nghĩa bóng) không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lý lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not allowing water to pass in or out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...