Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watertight

/'wɔ:tətait/ phổ biến #23518
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watertight

/'wɔ:tətait/

tính từ

  • kín nước
  • (nghĩa bóng) không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lý lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not allowing water to pass in or out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...