watertight
/'wɔ:tətait/
tính từ
- kín nước
- (nghĩa bóng) không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lý lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. not allowing water to pass in or out
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not allowing water to pass in or out
Đang tải...