watertight
/'wɔ:tətait/ phổ biến #23518
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
watertight
/'wɔ:tətait/
tính từ
- kín nước
- (nghĩa bóng) không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lý lẽ...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. not allowing water to pass in or out