Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waterworks

/'wɔ:təwə:ks/ phổ biến #26431
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waterworks

/'wɔ:təwə:ks/

danh từ số nhiều

  • hệ thống cung cấp nước
  • vòi phun nước (ở công viên...)

thành ngữ

  1. to turn on the waterworks
    • (từ lóng) khóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. workplace where water is stored and purified and distributed for a community

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...