Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10596

watery

/'wɔ:təri/

tính từ

  • ướt, đẫm nước, sũng nước
    • watery eyes: mắt đẫm lệ
    • watery clouds: mây sũng nước, mây mưa
    • watery weather: tiết trời ướt át
  • loãng, lỏng, nhạt
    • watery soup: cháo loãng
  • bạc thếch (màu)
    • watery colour: màu bạc thếch
  • nhạt nhẽo, vô vị
    • watery style: văn nhạt nhẽo
    • watery talk: câu chuyện nhạt nhẽo
Định nghĩa tiếng Anh

s. filled with water\ns. relating to or resembling or consisting of water\ns. overly diluted; thin and insipid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...