Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wattage

/'wɒtidʒ/ phổ biến #24848
Biến thể từ wattages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wattage

//

* danh từ
  • lượng điện năng được biểu hiện bằng oát
Định nghĩa tiếng Anh

n the product of voltage and current

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...