Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wattle and daub

/'wɔtlən'dɔ:b/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wattle and daub

/'wɔtlən'dɔ:b/

danh từ

  • phên trét đất (bùn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...