Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wattmeter

/'wɔt,mi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wattmeter

/'wɔt,mi:tə/

danh từ

  • (điện học) cái đo oát
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instrument for measuring in watts the flow of power in an electrical circuit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...