Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wave-like

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wave-like

//

* tính từ
  • giống như sóng; tựa sóng* phó từ
  • như sóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...