Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waveband

/ˈweɪvbænd/
Biến thể từ wavebands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waveband

//

* danh từ
  • băng tần (radio)
Định nghĩa tiếng Anh

n a band of adjacent radio frequencies (e.g., assigned for transmitting radio or television signals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...