Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

waveband

//

* danh từ
  • băng tần (radio)
Biến thể từ wavebands số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a band of adjacent radio frequencies (e.g., assigned for transmitting radio or television signals)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...