Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

waveless

/'weivlis/

tính từ

  • không có sóng, không gợn sóng, lặng sóng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Free from waves; undisturbed; not agitated; as, the\n waveless sea.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...