Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waveless

/'weivlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waveless

/'weivlis/

tính từ

  • không có sóng, không gợn sóng, lặng sóng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Free from waves; undisturbed; not agitated; as, the waveless sea.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...