Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

waverer

/'weivərə/

danh từ

  • người do dự, người lưỡng lự; người dao động
Biến thể từ waverers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who hesitates (usually out of fear)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...