wavery
/'weɪvərɪ/ phổ biến #42020
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wavery
//
* tính từ- xem wavering
Từ điển Anh–Việt
112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...