waveson
/'weivsәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waveson
//
* danh từ- hàng trôi giạt sau khi tàu đắm
Định nghĩa tiếng Anh
n. Goods which, after shipwreck, appear floating on the waves, or sea.