Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waveson

/'weivsәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waveson

//

* danh từ
  • hàng trôi giạt sau khi tàu đắm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Goods which, after shipwreck, appear floating on the waves, or sea.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...