wavily
/ˊweivili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wavily
//
* phó từ- theo dạng sóng
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...