wax candle
/'wæks'kændl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wax candle
/'wæks'kændl/
danh từ
- nến (bằng sáp)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...