Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wax doll

/'wæksdɔl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wax doll

/'wæksdɔl/

danh từ

  • búp bê sáp
  • (nghĩa bóng) người đàn bà xinh đẹp nhưng không tinh anh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...