Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wax-chandler

/'wæks,tʃɑ:ndlə/
Biến thể từ wax-chandlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wax-chandler

/'wæks,tʃɑ:ndlə/

danh từ

  • người làm nến
  • người bán nến
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who deals in wax candles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...