wax-chandler
/'wæks,tʃɑ:ndlə/
Biến thể từ
wax-chandlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wax-chandler
/'wæks,tʃɑ:ndlə/
danh từ
- người làm nến
- người bán nến
Định nghĩa tiếng Anh
n. one who deals in wax candles