Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wax-chandler

/'wæks,tʃɑ:ndlə/

danh từ

  • người làm nến
  • người bán nến
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who deals in wax candles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...