wax-paper
/'wæks,peipə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wax-paper
/'wæks,peipə/
danh từ
- giấy nến
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...