Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waxcloth

/'wæksklɔθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waxcloth

/'wæksklɔθ/

danh từ

  • vải nến, linôlêum
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...