waxen
/'wæksən/ phổ biến #34024
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
waxen
/'wæksən/
tính từ
- giống sáp; màu sáp, vàng nhạt (như sáp)
- a waxen complexion: nước da vàng nhạt
- (nghĩa bóng) mềm yếu, dễ ảnh hưởng; dễ uốn nắn
- waxen character: tính mềm yếu
- (từ cổ,nghĩa cổ) bằng sáp
Định nghĩa tiếng Anh
a. made of or covered with wax s. having the paleness of wax