Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waxen

/'wæksən/ phổ biến #34024
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waxen

/'wæksən/

tính từ

  • giống sáp; màu sáp, vàng nhạt (như sáp)
    • a waxen complexion: nước da vàng nhạt
  • (nghĩa bóng) mềm yếu, dễ ảnh hưởng; dễ uốn nắn
    • waxen character: tính mềm yếu
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bằng sáp
Định nghĩa tiếng Anh

a. made of or covered with wax s. having the paleness of wax

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...