Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waxy-seeded

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waxy-seeded

//

* tính từ
  • có quả sáp; có quả phấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...