Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

way-bill

/'weibil/

danh từ

  • bản kê khai hàng hoá; danh sách hành khách (trên một chuyến tàu...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...