Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

waylaid

/wei'lei/

ngoại động từ waylaid

  • mai phục, rình (ai đi qua để bắt, cướp, gặp mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

v wait in hiding to attack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...