Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

waylaid

/wei'lei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

waylaid

/wei'lei/

ngoại động từ waylaid

  • mai phục, rình (ai đi qua để bắt, cướp, gặp mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

v wait in hiding to attack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...