Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

happy

/ˈhæpi/

Đang hiển thị mục gốc happy cho “we were happy”.

Nghĩa thường dùng

Vui tính từ

“I am happy today.”Hôm nay tôi vui.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...