Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weak-headed

/'wi:k'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weak-headed

/'wi:k'hedid/

-minded)
/'wi:k'maindid/

tính từ

  • kém thông minh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...