Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weak-hearted

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weak-hearted

//

* tính từ
  • nhút nhát
  • tốt bụng; nhân hậu; dễ mềm lòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...