Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weak-mindedly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weak-mindedly

//

* phó từ
  • thiếu quyết tâm, thiếu óc phán đoán
  • kém thông minh, đần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...