Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

weak-spirited

/'wi:k'spritid/

tính từ

  • mềm yếu, thiếu can đảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...