Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weakly

/'wi:kli/ phổ biến #11732
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weakly

/'wi:kli/

tính từ

  • yếu, yếu ớt, ốm yếu

phó từ

  • yếu ớt
  • hơi, hơi hơi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a weak or feeble manner or to a minor degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...