Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11732

weakly

/'wi:kli/

tính từ

  • yếu, yếu ớt, ốm yếu

phó từ

  • yếu ớt
  • hơi, hơi hơi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a weak or feeble manner or to a minor degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...