wealth of choices
Nghĩa thường dùng
“The store offers a wealth of choices for customers.”Cửa hàng cung cấp nhiều sự lựa chọn cho khách hàng.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The store offers a wealth of choices for customers.”Cửa hàng cung cấp nhiều sự lựa chọn cho khách hàng.
Đang tải...