wealth of experience
Nghĩa thường dùng
“She has a wealth of experience in marketing.”Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She has a wealth of experience in marketing.”Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
Đang tải...