Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wealthily

//

* phó từ
  • giàu, giàu có
  • phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

r. with riches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...