Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wealthily

/'welθili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wealthily

//

* phó từ
  • giàu, giàu có
  • phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

r. with riches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...