Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wealthiness

/'welθinis/

danh từ

  • tính chất giàu có
  • tính chất phong phú
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being wealthy, or rich;\n richness; opulence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...