Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

weanling

/'wi:nliɳ/
Biến thể từ weanlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

weanling

/'wi:nliɳ/

danh từ

  • đứa bé mới cai sữa; thú nhỏ mới thôi bú
Định nghĩa tiếng Anh

a. & n. from Wean, v. n. A child or animal newly weaned; a wean. a. Recently weaned.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...