weaponeer
/,wepә'niә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weaponeer
//
* danh từ (quân sự)- chuyên gia về võ khí
- kỹ sư mồi bom nguyên tử (chuẩn bị để ném)
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...