weaponization
/,wepәnai'zeiʃәn;-ni'z-/ phổ biến #40333
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weaponization
//
* danh từ- (quân sự) sự trang bị vũ khí; sự vũ trang
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...