weaponless
/'wepənlis/ phổ biến #44381
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
weaponless
/'wepənlis/
tính từ
- không có vũ khí
Định nghĩa tiếng Anh
s. without a weapon
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. without a weapon
Đang tải...